🎨 Tính Điện Trở Màu
Đọc giá trị điện trở từ mã màu 4 hoặc 5 vòng. Nhanh, đầy đủ bảng màu.
| Màu | Chữ số | Nhân (×) | Sai số |
|---|
Đọc giá trị điện trở từ mã màu 4 hoặc 5 vòng. Nhanh, đầy đủ bảng màu.
| Màu | Chữ số | Nhân (×) | Sai số |
|---|
Vàng(4) - Đỏ(2) - Tím(7) - Nhũ vàng(×0.1) = 42 × 0.1 = 4.2Ω ±5%. Đọc từ trái: 3 vòng đầu là chữ số, vòng cuối là sai số.
4K7 = 4.700Ω = 4.7kΩ. Ký hiệu chữ thay dấu thập phân: 4K7 = 4.7K, 2M2 = 2.2MΩ, R47 = 0.47Ω, 10R = 10Ω. Dùng để tránh nhầm giữa dấu chấm và dấu phẩy.
4 vòng: 2 chữ số + 1 nhân + 1 sai số (sai số 5-10%). 5 vòng: 3 chữ số + 1 nhân + 1 sai số (sai số 1-2%). Dùng 5 vòng cho điện trở chính xác cao, mạch đi tốc độ, mạch khuếch đại.
Đọc từ phía vòng màu đứng gần mép hơn. Vòng sai số (đồng/bạc/nhũ) thường nằm xa hơn một chút. Nếu khó xác định hướng, thử cả 2 chiều và chọn giá trị chuẩn (VD: 100Ω, 470Ω... không phải 91.7Ω).
Nâu(1) - Đen(0) - Cam(×1000) - Nhũ vàng(±5%) = 10 × 1000 = 10kΩ ±5%. Đây là giá trị điện trở rất phổ biến trong mạch điện tử.